nhược tiểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Nhỏ và yếu, có ít quyền lực và ảnh hưởng: Dùng để miêu tả một quốc gia, dân tộc, hoặc thực thể có tiềm lực kinh tế, quân sự kém và thường bị lép vế trên trường quốc tế so với các cường quốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong lịch sử, nhiều quốc gia nhược tiểu thường bị các đế quốc xâm lược.
- Chính sách ngoại giao của nước nhược tiểu cần rất khéo léo để bảo vệ chủ quyền.
- Liên minh giữa các nước nhược tiểu có thể giúp tăng cường tiếng nói chung trên diễn đàn quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thân phận nhược tiểu": Chỉ vị thế yếu kém, bị lệ thuộc.
- Giai đoạn bị đô hộ, dân tộc ta phải chịu thân phận nhược tiểu.
- "Tư thế nhược tiểu": Chỉ vị thế không bình đẳng, thế yếu trong quan hệ hoặc đàm phán.
- Không thể để đất nước mãi ở tư thế nhược tiểu trước các cường quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Yếu thế (tính từ): Ở thế yếu, có ít lợi thế.
- Đội bóng đó đang ở thế yếu thế trước đối thủ.
- Lép vế (động từ): Có vị trí thấp kém, kém quan trọng hơn.
- Sản phẩm của họ vẫn còn lép vế so với hàng ngoại nhập.
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ yếu: Nhỏ bé và yếu ớt.
- Yếu ớt: Thiếu sức mạnh, không vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Cường quốc: Quốc gia hùng mạnh, có sức ảnh hưởng lớn.
- Hùng mạnh: Có sức mạnh vượt trội, lớn lao.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhược tiểu" chủ yếu được dùng trong văn cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội để nói về quan hệ giữa các quốc gia, dân tộc. Ít khi dùng để miêu tả cá nhân.
- Đây là một từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phân tích chính trị hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Nhỏ yếu: Các nước nhược tiểu.